萊格尼察 lái gé ní chá · lai cách ni sát Hán Việt: lai cách ni sát · Pinyin: lái gé ní chá Tổng quan Cấu tạo: 萊 (lai) + 格 (cách) + 尼 (ni) + 察 (sát)Pinyinlái gé ní cháHán Việtlai cách ni sátCấu tạo萊 + 格 + 尼 + 察 · lai + cách + ni + sát nghĩa thành phần: lai + cách + ni + sát