萊特公司 lái tè gōng sī · lai đặc công ti Hán Việt: lai đặc công ti · Pinyin: lái tè gōng sī Tổng quan Cấu tạo: 萊 (lai) + 特 (đặc) + 公 (công) + 司 (ti)Pinyinlái tè gōng sīHán Việtlai đặc công tiCấu tạo萊 + 特 + 公 + 司 · lai + đặc + công + ti nghĩa thành phần: lai + đặc + công + ti