萊茵瀑布 lái yīn pù bù · lai nhân bộc bố Hán Việt: lai nhân bộc bố · Pinyin: lái yīn pù bù Tổng quan Cấu tạo: 萊 (lai) + 茵 (nhân) + 瀑 (bộc) + 布 (bố)Pinyinlái yīn pù bùHán Việtlai nhân bộc bốCấu tạo萊 + 茵 + 瀑 + 布 · lai + nhân + bộc + bố nghĩa thành phần: lai + nhân + bộc + bố