萊茵美茵區 lái yīn měi yīn qū · lai nhân mĩ nhân khu Hán Việt: lai nhân mĩ nhân khu · Pinyin: lái yīn měi yīn qū Tổng quan Cấu tạo: 萊 (lai) + 茵 (nhân) + 美 (mĩ) + 茵 (nhân) + 區 (khu)Pinyinlái yīn měi yīn qūHán Việtlai nhân mĩ nhân khuCấu tạo萊 + 茵 + 美 + 茵 + 區 · lai + nhân + mĩ + nhân + khu nghĩa thành phần: lai + nhân + mĩ + nhân + khu