萊茵蘭德 lái yīn lán dé · lai nhân lan đức Hán Việt: lai nhân lan đức · Pinyin: lái yīn lán dé Tổng quan Cấu tạo: 萊 (lai) + 茵 (nhân) + 蘭 (lan) + 德 (đức)Pinyinlái yīn lán déHán Việtlai nhân lan đứcCấu tạo萊 + 茵 + 蘭 + 德 · lai + nhân + lan + đức nghĩa thành phần: lai + nhân + lan + đức