萊馬 lai mã Hán Việt: lai mã Tổng quan Li-ma (thành phố tây bắc bang Âu-hai-âu, Mỹ) Cấu tạo: 莱 (lai) + 马 (mã)Hán Việtlai mãTừ loạidanhCấu tạo莱 + 马 · lai + mã nghĩa thành phần: lai + mã Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Lima Từ liên quan Gần nghĩa莱切 · 莱卡 · 莱城 · 莱塞 · 莱姆 · 莱山 · 莱州 · 莱恩