莱姆 lái mǔ·lai mỗ Hán Việt: lai mỗ · Pinyin: lái mǔ Tổng quan quả chanh (từ mượn) Cấu tạo: 萊 (lai) + 姆 (mỗ)Pinyinlái mǔHán Việtlai mỗTừ loạidanhCấu tạo萊 + 姆 · lai + mỗ nghĩa thành phần: lai + mỗ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quả chanhTần suất từ quả chanh (từ mượn)EngCihui (loanword) limeTần suất từ (loanword) lime Từ liên quan Gần nghĩa莱姆汁 · 莱姆病 · 莱姆酒 · 姆佬 · 姆妈 · 姆姉 · 姆指 · 莱切