莱恩

lái ēnlai ân

Hán Việt: lai ân · Pinyin: lái ēn

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【萊恩・莱恩】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "(name) Ryan"]]]}]

Cấu tạo: 萊 (lai) + 恩 (ân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Ryan

Eng

  • Cihui (name) Ryan

Từ liên quan

Gần nghĩa

恩义 · 恩人 · 恩仇 · 恩俸 · 恩光 · 恩兒 · 恩公 · 恩典