莱切

lái qièlai thiết

Hán Việt: lai thiết · Pinyin: lái qiè

Tổng quan

Lecce (thành phố ở Ý)

Cấu tạo: 萊 (lai) + 切 (thiết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Lecce
  • Tần suất từ Lecce (thành phố ở Ý)

Eng

  • Cihui Lecce (city in Italy)
  • Tần suất từ Lecce (city in Italy)

Đức

  • Handedict Lecce (Stadt in Italien)

Từ liên quan

Gần nghĩa

切下 · 切中 · 切入 · 切刀 · 切切 · 切削 · 切割 · 切勿