萋斐貝錦 qī fěi bèi jǐn · thê phỉ bối cẩm Hán Việt: thê phỉ bối cẩm · Pinyin: qī fěi bèi jǐn Tổng quan Cấu tạo: 萋 (thê) + 斐 (phỉ) + 貝 (bối) + 錦 (cẩm)Pinyinqī fěi bèi jǐnHán Việtthê phỉ bối cẩmCấu tạo萋 + 斐 + 貝 + 錦 · thê + phỉ + bối + cẩm nghĩa thành phần: thê + phỉ + bối + cẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻谗言。