萋菲貝錦

qī fēi bèi jǐn thê phỉ bối cẩm

Hán Việt: thê phỉ bối cẩm · Pinyin: qī fēi bèi jǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (thê) + (phỉ) + (bối) + (cẩm)