萋菲貝錦 qī fēi bèi jǐn · thê phỉ bối cẩm Hán Việt: thê phỉ bối cẩm · Pinyin: qī fēi bèi jǐn Tổng quan Cấu tạo: 萋 (thê) + 菲 (phỉ) + 貝 (bối) + 錦 (cẩm)Pinyinqī fēi bèi jǐnHán Việtthê phỉ bối cẩmCấu tạo萋 + 菲 + 貝 + 錦 · thê + phỉ + bối + cẩm nghĩa thành phần: thê + phỉ + bối + cẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贝锦:有花纹的织锦。女子织布织成美丽的图案。比喻花言巧语,罗织罪名,诬陷别人。