萌前除莠劑 manh tiền trừ dửu tề Hán Việt: manh tiền trừ dửu tề Tổng quan Cấu tạo: 萌 (manh) + 前 (tiền) + 除 (trừ) + 莠 (dửu) + 劑 (tề)Hán Việtmanh tiền trừ dửu tềCấu tạo萌 + 前 + 除 + 莠 + 劑 · manh + tiền + trừ + dửu + tề nghĩa thành phần: manh + tiền + trừ + dửu + tề