萌芽更新 méngyá gēngxīn · manh nha canh tân Hán Việt: manh nha canh tân · Pinyin: méngyá gēngxīn Tổng quan Cấu tạo: 萌 (manh) + 芽 (nha) + 更 (canh) + 新 (tân)Pinyinméngyá gēngxīnHán Việtmanh nha canh tânCấu tạo萌 + 芽 + 更 + 新 · manh + nha + canh + tân nghĩa thành phần: manh + nha + canh + tân Nghĩa EngCihui coppicejaJMdict coppicing|coppice regeneration