萌芽狀態 méng yá zhuàng tài · manh nha trạng thái Hán Việt: manh nha trạng thái · Pinyin: méng yá zhuàng tài Tổng quan Cấu tạo: 萌 (manh) + 芽 (nha) + 狀 (trạng) + 態 (thái)Pinyinméng yá zhuàng tàiHán Việtmanh nha trạng tháiCấu tạo萌 + 芽 + 狀 + 態 · manh + nha + trạng + thái nghĩa thành phần: manh + nha + trạng + thái