萍蹤無定 bình tung vô định Hán Việt: bình tung vô định Tổng quan Cấu tạo: 萍 (bình) + 蹤 (tung) + 無 (vô) + 定 (định)Hán Việtbình tung vô địnhCấu tạo萍 + 蹤 + 無 + 定 · bình + tung + vô + định nghĩa thành phần: bình + tung + vô + định Nghĩa EngCihui 萍蹤無定 íngzōngwúdìng f.e. have no fixed abode because of constant traveling