萍踪无定

bình tung vô định

Hán Việt: bình tung vô định

Tổng quan

Cấu tạo: 萍 (bình) + 蹤 (tung) + 無 (vô) + 定 (định)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không nơi ở cố định
  • Biên soạn have no fixed abode because of constant traveling

Eng

  • Cihui 萍蹤無定 íngzōngwúdìng f.e. have no fixed abode because of constant traveling

Từ liên quan

Gần nghĩa

萍踪浪迹 · 无定价的 · 无定向的 · 无定型的 · 无定形的 · 无定形碳 · 无定形 · 无定见