萍踪无定
bình tung vô định
Hán Việt: bình tung vô định
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 không nơi ở cố định
- Biên soạn have no fixed abode because of constant traveling
Eng
- Cihui 萍蹤無定 íngzōngwúdìng f.e. have no fixed abode because of constant traveling