萍蹤梗跡

píng zōng gěng jì bình tung ngạnh tích

Hán Việt: bình tung ngạnh tích · Pinyin: píng zōng gěng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (tung) + (ngạnh) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 萍:浮萍;梗:草木的直茎。像浮萍在水中,飘泊不定。比喻行踪无定。