萍蹤靡定 píng zōng mǐ dìng · bình tung mĩ định Hán Việt: bình tung mĩ định · Pinyin: píng zōng mǐ dìng Tổng quan Cấu tạo: 萍 (bình) + 蹤 (tung) + 靡 (mĩ) + 定 (định)Pinyinpíng zōng mǐ dìngHán Việtbình tung mĩ địnhCấu tạo萍 + 蹤 + 靡 + 定 · bình + tung + mĩ + định nghĩa thành phần: bình + tung + mĩ + định Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象浮萍、波浪一般的无定。比喻到处漂泊,没有固定的住所。