萍蹤浪蹟 bình tung lãng tích Hán Việt: bình tung lãng tích Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"萍踪浪迹"。亦作"萍踪浪迹"。 2.喻踪迹无定。 Cấu tạo: 萍 (bình) + 踪 (tung) + 浪 (lãng) + 迹 (tích)Hán Việtbình tung lãng tíchTừ loạithànhCấu tạo萍 + 踪 + 浪 + 迹 · bình + tung + lãng + tích nghĩa thành phần: bình + tung + lãng + tích Từ liên quan Gần nghĩa浪迹江湖 · 萍踪浪迹 · 浪迹天涯 · 萍踪浪影 · 萍踪梗迹 · 浪迹萍踪 · 浪迹天下 · 萍踪靡定