萍蹤靡定
bình tung mĩ định
Hán Việt: bình tung mĩ định · Pinyin: píng zōng mǐ dìng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 靡,無。萍蹤靡定比喻四處飄泊,行蹤不定。《幼學瓊林.卷三.人事類》:「來往無憑,則曰萍蹤靡定。」也作「萍蹤浪跡」。
Hán Việt: bình tung mĩ định · Pinyin: píng zōng mǐ dìng