酚的

PHÂN ĐÍCH

Hán Việt: PHÂN ĐÍCH

Tổng quan

(hoá học) thuộc fenola

Cấu tạo: 酚 + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc phenol
  • Tần suất từ (hoá học) thuộc fenola

Từ liên quan

Gần nghĩa

的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情