酚甲烷

fēn jiǎ wánPHÂN GIÁP HOÀN

Hán Việt: PHÂN GIÁP HOÀN · Pinyin: fēn jiǎ wán

Tổng quan

(Đài Loan) bisphenol A (BPA)

Cấu tạo: 酚 + 甲 (giáp) + 烷

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bisphenol A

Eng

  • Cihui (Tw) bisphenol A (BPA)

Đức

  • Handedict Bisphenol A

Từ liên quan

Gần nghĩa

甲烷 · 甲烷化 · 甲烷气 · 甲烷计 · 甲烷化物 · 甲烷杆菌 · 甲烷生成 · 甲烷指示器