蘿蔔頭兒

la bặc đầu nhi

Hán Việt: la bặc đầu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (la) + (bặc) + (đầu) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蘿卜頭兒 uóbotóur ►See luóbotóu