蘿蔔乾兒 la bặc kiền nhi Hán Việt: la bặc kiền nhi Tổng quan Cấu tạo: 蘿 (la) + 蔔 (bặc) + 乾 (kiền) + 兒 (nhi)Hán Việtla bặc kiền nhiCấu tạo蘿 + 蔔 + 乾 + 兒 · la + bặc + kiền + nhi nghĩa thành phần: la + bặc + kiền + nhi Nghĩa EngCihui 蘿卜干兒 uóbogānr ►See luóbogān