萝卜干儿 la bặc kiền nhi Hán Việt: la bặc kiền nhi Tổng quan Cấu tạo: 蘿 (la) + 蔔 (bặc) + 乾 (kiền) + 兒 (nhi)Hán Việtla bặc kiền nhiTừ loạidanhCấu tạo蘿 + 蔔 + 乾 + 兒 · la + bặc + kiền + nhi nghĩa thành phần: la + bặc + kiền + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 củ cải khôBiên soạn 蘿卜干兒 uóbogānr ►See luóbogānEngCihui 蘿卜干兒 uóbogānr ►See luóbogān Từ liên quan Gần nghĩa萝卜丝饼 · 蘿蔔康了 · 干儿子 · 萝卜糕 · 萝卜花 · 蘿蔔花 · 萝卜头儿 · 萝卜子素