營養膜激素 doanh dưỡng mô kích tố Hán Việt: doanh dưỡng mô kích tố Tổng quan Cấu tạo: 營 (doanh) + 養 (dưỡng) + 膜 (mô) + 激 (kích) + 素 (tố)Hán Việtdoanh dưỡng mô kích tốCấu tạo營 + 養 + 膜 + 激 + 素 · doanh + dưỡng + mô + kích + tố nghĩa thành phần: doanh + dưỡng + mô + kích + tố