縈迴腦際 oanh hồi não tế Hán Việt: oanh hồi não tế Tổng quan Cấu tạo: 縈 (oanh) + 迴 (hồi) + 腦 (não) + 際 (tế)Hán Việtoanh hồi não tếCấu tạo縈 + 迴 + 腦 + 際 · oanh + hồi + não + tế nghĩa thành phần: oanh + hồi + não + tế Nghĩa EngCihui 縈回腦際 ínghuínǎojì f.e. linger in one's mind