萦肠惹肚 oanh tràng nhạ đỗ Hán Việt: oanh tràng nhạ đỗ Tổng quan Cấu tạo: 萦 (oanh) + 肠 (tràng) + 惹 (nhạ) + 肚 (đỗ)Hán Việtoanh tràng nhạ đỗCấu tạo萦 + 肠 + 惹 + 肚 · oanh + tràng + nhạ + đỗ nghĩa thành phần: oanh + tràng + nhạ + đỗ