蕭敷艾榮

xiāo fū ài róng tiêu phu ngải vinh

Hán Việt: tiêu phu ngải vinh · Pinyin: xiāo fū ài róng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (phu) + (ngải) + (vinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 萧、艾:艾蒿,蒿草;敷、荣:开花。指蒿草长得很茂盛。比喻才能低下,品行卑劣的人一时得势。比喻小人得志。