蕭斧之誅 xiāo fǔ zhī zhū · tiêu phủ chi tru Hán Việt: tiêu phủ chi tru · Pinyin: xiāo fǔ zhī zhū Tổng quan Cấu tạo: 蕭 (tiêu) + 斧 (phủ) + 之 (chi) + 誅 (tru)Pinyinxiāo fǔ zhī zhūHán Việttiêu phủ chi truCấu tạo蕭 + 斧 + 之 + 誅 · tiêu + phủ + chi + tru nghĩa thành phần: tiêu + phủ + chi + tru Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 萧斧:行刑的斧钺;诛:杀戮。受到斧钺的诛杀。形容人罪大恶极。