蕭曹避席

xiāo cáo bì xí tiêu tào tị tịch

Hán Việt: tiêu tào tị tịch · Pinyin: xiāo cáo bì xí

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (tào) + (tị) + (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 萧曹:指汉高祖的丞相萧何、曹参;避席:起立离座,表示敬意。连萧何、曹参都要对他肃然起敬。比喻政治才能极大,超过前人。
  • Tân Hoa Tự Điển 萧曹指汉高祖的丞相萧何、曹参;避席起立离座,表示敬意。连萧何、曹参都要对他肃然起敬。比喻政治才能极大,超过前人。