蕭郎陌路

xiāo láng mò lù tiêu lang mạch lộ

Hán Việt: tiêu lang mạch lộ · Pinyin: xiāo láng mò lù

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (lang) + (mạch) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 萧郎:旧时泛指女子所爱恋的男子;陌路:过路人。比喻女子对原来爱恋的男子视若路人,不愿或不能接近。
  • Tân Hoa Tự Điển 萧郎旧时泛指女子所爱恋的男子;陌路过路人。比喻女子对原来爱恋的男子视若路人,不愿或不能接近。