薩伏依王朝 sà fú yī wáng cháo · tát phục y vương triêu Hán Việt: tát phục y vương triêu · Pinyin: sà fú yī wáng cháo Tổng quan Cấu tạo: 薩 (tát) + 伏 (phục) + 依 (y) + 王 (vương) + 朝 (triêu)Pinyinsà fú yī wáng cháoHán Việttát phục y vương triêuCấu tạo薩 + 伏 + 依 + 王 + 朝 · tát + phục + y + vương + triêu nghĩa thành phần: tát + phục + y + vương + triêu