薩克森州的 sà kè sēn zhōu de · tát khắc sâm châu đích Hán Việt: tát khắc sâm châu đích · Pinyin: sà kè sēn zhōu de Tổng quan Cấu tạo: 薩 (tát) + 克 (khắc) + 森 (sâm) + 州 (châu) + 的 (đích)Pinyinsà kè sēn zhōu deHán Việttát khắc sâm châu đíchCấu tạo薩 + 克 + 森 + 州 + 的 · tát + khắc + sâm + châu + đích nghĩa thành phần: tát + khắc + sâm + châu + đích