薩克森王國
tát khắc sâm vương quốc
Hán Việt: tát khắc sâm vương quốc · Pinyin: sà kè sēn wáng guó
Tổng quan
Cấu tạo: 薩 (tát) + 克 (khắc) + 森 (sâm) + 王 (vương) + 國 (quốc)
Hán Việt: tát khắc sâm vương quốc · Pinyin: sà kè sēn wáng guó
Cấu tạo: 薩 (tát) + 克 (khắc) + 森 (sâm) + 王 (vương) + 國 (quốc)