薩姆奈特人 sà mǔ nài tè rén · tát mỗ nại đặc nhân Hán Việt: tát mỗ nại đặc nhân · Pinyin: sà mǔ nài tè rén Tổng quan Cấu tạo: 薩 (tát) + 姆 (mỗ) + 奈 (nại) + 特 (đặc) + 人 (nhân)Pinyinsà mǔ nài tè rénHán Việttát mỗ nại đặc nhânCấu tạo薩 + 姆 + 奈 + 特 + 人 · tát + mỗ + nại + đặc + nhân nghĩa thành phần: tát + mỗ + nại + đặc + nhân