薩爾察赫河

sà ěr chá hè hé tát nhĩ sát hách hà

Hán Việt: tát nhĩ sát hách hà · Pinyin: sà ěr chá hè hé

Tổng quan

Cấu tạo: (tát) + (nhĩ) + (sát) + (hách) + (hà)