薩爾普斯堡

sà ěr pǔ sī bǎo tát nhĩ phổ tư bảo

Hán Việt: tát nhĩ phổ tư bảo · Pinyin: sà ěr pǔ sī bǎo

Tổng quan

Sarpsborg (thành phố ở Østfold, Na Uy)

Cấu tạo: (tát) + (nhĩ) + (phổ) + (tư) + (bảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Sarpsborg (thành phố ở Østfold, Na Uy)

Eng

  • CC-CEDICT Sarpsborg (city in Østfold, Norway)
  • Cihui Sarpsborg (city in Østfold, Norway)