薩爾茨吉特 sà ěr cí jí tè · tát nhĩ tì cát đặc Hán Việt: tát nhĩ tì cát đặc · Pinyin: sà ěr cí jí tè Tổng quan Cấu tạo: 薩 (tát) + 爾 (nhĩ) + 茨 (tì) + 吉 (cát) + 特 (đặc)Pinyinsà ěr cí jí tèHán Việttát nhĩ tì cát đặcCấu tạo薩 + 爾 + 茨 + 吉 + 特 · tát + nhĩ + tì + cát + đặc nghĩa thành phần: tát + nhĩ + tì + cát + đặc