薩爾貢一世 sà ěr gòng yī shì · tát nhĩ cống nhất thế Hán Việt: tát nhĩ cống nhất thế · Pinyin: sà ěr gòng yī shì Tổng quan Cấu tạo: 薩 (tát) + 爾 (nhĩ) + 貢 (cống) + 一 (nhất) + 世 (thế)Pinyinsà ěr gòng yī shìHán Việttát nhĩ cống nhất thếCấu tạo薩 + 爾 + 貢 + 一 + 世 · tát + nhĩ + cống + nhất + thế nghĩa thành phần: tát + nhĩ + cống + nhất + thế