薩拉熱窩州 sà lā rè wō zhōu · tát lạp nhiệt oa châu Hán Việt: tát lạp nhiệt oa châu · Pinyin: sà lā rè wō zhōu Tổng quan Cấu tạo: 薩 (tát) + 拉 (lạp) + 熱 (nhiệt) + 窩 (oa) + 州 (châu)Pinyinsà lā rè wō zhōuHán Việttát lạp nhiệt oa châuCấu tạo薩 + 拉 + 熱 + 窩 + 州 · tát + lạp + nhiệt + oa + châu nghĩa thành phần: tát + lạp + nhiệt + oa + châu