萨摩麟

sà mó líntát ma lân

Hán Việt: tát ma lân · Pinyin: sà mó lín

Tổng quan

Samotherium (hươu cao cổ thời kỳ đầu)

Cấu tạo: 薩 (tát) + 摩 (ma) + 麟 (lân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Samotherium
  • Tần suất từ Samotherium (hươu cao cổ thời kỳ đầu)

Eng

  • Cihui Samotherium (early giraffe)
  • Tần suất từ Samotherium (early giraffe)

Từ liên quan

Gần nghĩa

萨摩亚 · 萨摩耶 · 萨摩 · 萨摩耶犬 · 萨摩亚人的 · 萨摩国 · 萨摩藩 · 萨摩亚语