萨摩国 sà mó guó·tát ma quốc Hán Việt: tát ma quốc · Pinyin: sà mó guó Tổng quan Cấu tạo: 薩 (tát) + 摩 (ma) + 國 (quốc)Pinyinsà mó guóHán Việttát ma quốcCấu tạo薩 + 摩 + 國 · tát + ma + quốc nghĩa thành phần: tát + ma + quốc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 SatsumaĐứcHandedict Provinz Satsuma Từ liên quan Gần nghĩa萨摩亚 · 萨摩耶 · 萨摩麟 · 萨摩 · 萨摩耶犬 · 萨摩亚人的 · 萨摩藩 · 萨摩亚语