萨罗 tát la Hán Việt: tát la Tổng quan Cấu tạo: 薩 (tát) + 羅 (la)Hán Việttát laCấu tạo薩 + 羅 · tát + la nghĩa thành phần: tát + la Từ liên quan Gần nghĩa罗东 · 罗兰 · 罗兹 · 罗列 · 罗利 · 罗刹 · 罗勒 · 罗口