薩羅斯瓦蒂 sà luó sī wǎ dì · tát la tư ngõa đế Hán Việt: tát la tư ngõa đế · Pinyin: sà luó sī wǎ dì Tổng quan Cấu tạo: 薩 (tát) + 羅 (la) + 斯 (tư) + 瓦 (ngõa) + 蒂 (đế)Pinyinsà luó sī wǎ dìHán Việttát la tư ngõa đếCấu tạo薩 + 羅 + 斯 + 瓦 + 蒂 · tát + la + tư + ngõa + đế nghĩa thành phần: tát + la + tư + ngõa + đế