萨陀波仑

tát đà ba lôn

Hán Việt: tát đà ba lôn

Tổng quan

tát đà ba luân (菩薩)見波崙條。☸ tát đà ba luân (菩薩)又作薩陀波倫。菩薩名。譯曰常啼。為求般若七日七夜啼哭。故名。見常啼菩薩條。☸

Cấu tạo: (tát) + (đà) + (ba) + (lôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tát đà ba luân (菩薩)見波崙條。☸ tát đà ba luân (菩薩)又作薩陀波倫。菩薩名。譯曰常啼。為求般若七日七夜啼哭。故名。見常啼菩薩條。☸