萬丈深淵
vạn trượng thâm uyên
Hán Việt: vạn trượng thâm uyên · Pinyin: wàn zhàng shēn yuān
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容極深的地方。如:「他一不留神,跌入萬丈深淵,凶多吉少。」
Eng
- Cihui 萬丈深淵 ànzhàngshēnyuān f.e. bottomless abyss