萬世不刊 wàn shì bù kān · vạn thế bất khan Hán Việt: vạn thế bất khan · Pinyin: wàn shì bù kān Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 世 (thế) + 不 (bất) + 刊 (khan)Pinyinwàn shì bù kānHán Việtvạn thế bất khanCấu tạo萬 + 世 + 不 + 刊 · vạn + thế + bất + khan nghĩa thành phần: vạn + thế + bất + khan