萬世之名 wàn shì zhī míng · vạn thế chi danh Hán Việt: vạn thế chi danh · Pinyin: wàn shì zhī míng Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 世 (thế) + 之 (chi) + 名 (danh)Pinyinwàn shì zhī míngHán Việtvạn thế chi danhCấu tạo萬 + 世 + 之 + 名 · vạn + thế + chi + danh nghĩa thành phần: vạn + thế + chi + danh