萬世之安 wàn shì zhī ān · vạn thế chi an Hán Việt: vạn thế chi an · Pinyin: wàn shì zhī ān Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 世 (thế) + 之 (chi) + 安 (an)Pinyinwàn shì zhī ānHán Việtvạn thế chi anCấu tạo萬 + 世 + 之 + 安 · vạn + thế + chi + an nghĩa thành phần: vạn + thế + chi + an