萬世之後 wàn shì zhī hòu · vạn thế chi hậu Hán Việt: vạn thế chi hậu · Pinyin: wàn shì zhī hòu Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 世 (thế) + 之 (chi) + 後 (hậu)Pinyinwàn shì zhī hòuHán Việtvạn thế chi hậuCấu tạo萬 + 世 + 之 + 後 · vạn + thế + chi + hậu nghĩa thành phần: vạn + thế + chi + hậu Nghĩa EngCihui 萬世之後 ànshìzhīhòu n. after countless generations